Bài 1. Danh từ nâng cao (phần 6)
B1
12 từ vựng thông dụng — Danh từ nâng cao (phần 6) (phần 1/3).
12 nội dung · Danh từ nâng cao | Từ vựng thông dụng
Từ vựng
meanwhile
meanwhile
in the meantime trong lúc ấy, trong khi ấy
motorbike
motorbike
xe môtô hạng nhẹ
neighbour
neighbour
người hàng xóm, người láng giềng, người ở bên cạnh; vật ở cạnh
newspaper
newspaper
báo
offensive
offensive
sự tấn công; cuộc tấn công; thế tấn công
admiration
admiration
sự ngắm nhìn một cách vui thích
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết