Bài 2. Danh từ nâng cao (phần 7)
B1
12 từ vựng thông dụng — Danh từ nâng cao (phần 7) (phần 2/3).
12 nội dung · Danh từ nâng cao | Từ vựng thông dụng
Từ vựng
membership
membership
tư cách hội viên, địa vị hội viên
millimetre
millimetre
Milimet
achievement
achievement
thành tích, thành tựu
anniversary
anniversary
ngày kỷ niệm; lễ kỷ niệm
appointment
appointment
được bổ nhiệm, chức vụ được bổ nhiệm
arrangement
arrangement
sự sắp xếp, sự sắp đặt, cái được sắp xếp, cái được sắp đặt
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết