Bài 1. Tính từ nâng cao (phần 3)
B1
12 từ vựng thông dụng — Tính từ nâng cao (phần 3) (phần 1/3).
12 nội dung · Tính từ nâng cao | Từ vựng thông dụng
Từ vựng
negative
negative
không; phủ định, phủ nhận, cự tuyệt, phản đối, từ chối; cấm đoán
nineteen
nineteen
mười chín
northern
northern
bắc
occupied
occupied
đang sử dụng
official
official
chính quyền; (thuộc) văn phòng
abandoned
abandoned
bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết