Kiểm tra: Tính từ nâng cao (phần 3)
B1
Bài kiểm tra 10 từ tổng hợp chặng «Tính từ nâng cao (phần 3)».
10 nội dung · Tính từ nâng cao | Từ vựng thông dụng
Từ vựng
negative
negative
không; phủ định, phủ nhận, cự tuyệt, phản đối, từ chối; cấm đoán
occupied
occupied
đang sử dụng
all right
all right
bình yên vô sự; khoẻ mạnh
brilliant
brilliant
sáng chói, chói loà; rực rỡ
confusing
confusing
khó hiểu, gây bối rối
dangerous
dangerous
nguy hiểm; hiểm nghèo, nguy ngập, nguy cấp (bệnh)
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết