Bài 3. Tính từ nâng cao (phần 4)
B1
13 từ vựng thông dụng — Tính từ nâng cao (phần 4) (phần 3/3).
13 nội dung · Tính từ nâng cao | Từ vựng thông dụng
Từ vựng
depressing
depressing
làm chán nản, làm thất vọng, làm ngã lòng; làm buồn rầu, làm buồn phiền, làm phiền muộn
determined
determined
đã được xác định, đã được định rõ
disgusting
disgusting
làm ghê tởm, làm kinh tởm
downstairs
downstairs
ở dưới nhàn, ở tầng dưới
eighteenth
eighteenth
thứ mười tám
electrical
electrical
điện
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết