Bài 2. Tính từ nâng cao (phần 5)
B1
13 từ vựng thông dụng — Tính từ nâng cao (phần 5) (phần 2/3).
13 nội dung · Tính từ nâng cao | Từ vựng thông dụng
Từ vựng
comfortable
comfortable
tiện lợi, đủ tiện nghi; ấm cúng
competitive
competitive
cạnh tranh, đua tranh
complicated
complicated
phức tạp, rắc rối
concentrate
concentrate
tập trung
embarrassed
embarrassed
lúng túng, bối rối; ngượng
exaggerated
exaggerated
phóng đại; cường điệu
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết