Bài 3. Tính từ nâng cao (phần 5)
B1
13 từ vựng thông dụng — Tính từ nâng cao (phần 5) (phần 3/3).
13 nội dung · Tính từ nâng cao | Từ vựng thông dụng
Từ vựng
bad-tempered
bad-tempered
xấu tính hay cáu, dễ nổi nóng
conservative
conservative
để giữ gìn, để duy trì, để bảo tồn, để bảo toàn
considerable
considerable
đáng kể, to tát, lớn
conventional
conventional
quy ước
disappointed
disappointed
chán nản, thất vọng
embarrassing
embarrassing
làm lúng túng
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết