Basic Wood and Shipping Vocabulary for Beginners
Từ vựng cơ bản về gỗ và vận chuyển cho người mới bắt đầu
Trình độ của tôi: Beginner (A1-A2), vốn từ yếu nhưng không mất gốc hoàn toàn. Hãy giải thích bằng tiếng Việt, sử dụng tiếng Anh đơn giản, dễ hiểu. Tôi làm việc tại công ty xuất nhập khẩu đồ gỗ, nên hãy ưu tiên các chủ đề về: - Đồ gỗ: gỗ, ván ghép thanh, nội thất, ngoại thất, nguyên liệu, sản xuất, kiểm tra chất lượng... - Xuất nhập khẩu: logistics, shipping, booking, container, customs, invoice, packing list, bill of lading, ETD, ETA, CRD, payment, quotation, supplier, buyer... - Tiếng Anh thương mại và giao tiếp công việc: email, họp, đàm phán, chăm sóc khách hàng, trao đổi với đối tác.
10 nội dung
Từ vựng
wood
wood
gỗ
container
container
container, thùng chứa hàng
invoice
invoice
hóa đơn
quality control
quality control
kiểm soát chất lượng
Câu giao tiếp
Can you send me the packing list?
Bạn có thể gửi cho tôi danh sách đóng gói không?
The ETD is scheduled for next Monday.
Thời gian khởi hành dự kiến là thứ Hai tuần tới.
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết