Kiểm tra: Trạng từ & từ nối (phần 2)
B1
Bài kiểm tra 10 từ tổng hợp chặng «Trạng từ & từ nối (phần 2)».
10 nội dung · Trạng từ và từ nối | Từ vựng thông dụng
Từ vựng
almost
almost
hầu (như), gần (như), suýt nữa, tí nữa
behind
behind
sau, ở đằng sau
coldly
coldly
lạnh nhạt, hờ hững, nhẫn tâm
finely
finely
đẹp đẽ
hardly
hardly
khắc nghiệt, nghiêm khắc, tàn tệ, cứng rắn
loudly
loudly
ầm ĩ, inh ỏi
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết